Từ điển chưa có mục “径”. Pinyin tham khảo: jìng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “径” 14
- 小径xiǎojìngđường mòn; lối đi nhỏHSK5
- 田径tiánjìng ĐIỀN KÍNHđiền kinh (môn thể thao)HSK6
- 途径tújìng ĐỒ KÍNHcon đường; biện pháp; cách thứcHSK6
- 径流jìngliú KÍNH LƯUdòng chảy mặt; dòng chảy (nước mưa, tuyết tan chảy trên mặt đất hoặc dưới lòng đất đổ vào sông, hồ, biển)HSK6
- 半径bànjìng BÁN KÍNHbán kínhHSK7–9
- 捷径jiéjìng TIỆP KÍNHđường tắt; lối tắt (nghĩa đen và bóng)HSK7–9
- 径直jìngzhí KÍNH TRỰCthẳng; đi thẳng một mạch (không rẽ, không dừng lại)HSK7–9
- 口径kǒujìng KHẨU KÍNHkhẩu kính; cỡ nòng (súng, pháo); đường kính miệng (đồ tròn); chuẩn mựcHSK7–9
- 路径lùjìng LỘ KÍNHcon đường; lối đi; đường lốiHSK7–9
- 直径zhíjìng TRỰC KÍNHđường kínhHSK7–9
- 孔径kǒngjìng KHỔNG KÍNHđường kính lỗ; khẩu độ
- 测径器cèjìngqì TRẮC KÍNH KHÍthước đo đường kính; dụng cụ đo đường kính
- 田径赛tiánjìngsài ĐIỀN KÍNH TÁIcuộc thi điền kinh; giải thi đấu điền kinh
- 田径运动tiánjìngyùndòng ĐIỀN KÍNH VẬN ĐỘNGmôn điền kinh; các môn thể thao điền kinh
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
