Chuyển đến nội dung
直接

zhíjiē

Hán Việt: TRỰC TIẾP

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. trực tiếp
  2. thẳng, trực tiếp

Ví dụ

  1. 你有话可以直接跟我说。

    Nǐ yǒu huà kěyǐ zhíjiē gēn wǒ shuō.Bạn có chuyện gì có thể trực tiếp nói với tôi.

  2. 吸烟是引起这种疾病的直接原因。

    Xīyān shì yǐnqǐ zhè zhǒng jíbìng de zhíjiē yuányīn.Hút thuốc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến căn bệnh này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 直接原因 zhíjiē yuányīnnguyên nhân trực tiếp
  • 直接影响 zhíjiē yǐngxiǎngảnh hưởng trực tiếp
  • 直接联系 zhíjiē liánxìliên hệ trực tiếp
  • 直接面对 zhíjiē miànduìđối mặt trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不经过中间环节的;与“间接”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

直接 + động từ

làm gì một cách trực tiếp/thẳng thắn, không thông qua khâu trung gian. VD: 你可以直接问他。– Bạn có thể hỏi thẳng anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
接

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “直接” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1