1Danh từ
- thời kỳ đồ đá
Ví dụ
Rénlèi zài shíqìshídài zhǔyào yīkào dǎliè hé cǎijí shēnghuó.
Con người trong thời kỳ đồ đá chủ yếu sống dựa vào săn bắn và hái lượm.
Kǎogǔxuéjiā fāxiàn le shǔyú shíqìshídài de shí fǔ.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một chiếc rìu đá thuộc thời kỳ đồ đá.
Shíqìshídài tōngcháng fēnwéi jiùshíqìshídài hé xīnshíqìshídài.
Thời kỳ đồ đá thường được chia thành thời kỳ đồ đá cũ và thời kỳ đồ đá mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
考古学上指人类主要使用石制工具的时代。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 / 属于 + 石器时代
Chỉ mốc niên đại lịch sử khảo cổ học. VD: 属于新石器时代 – thuộc thời kỳ đồ đá mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
