Chuyển đến nội dung
硝酸钠硝酸鈉

xiāosuānnà

Hán Việt: TIÊU TOAN NẠP

Danh từ

Lượng từ: 袋、吨

1Danh từ

  1. natri nitrat

Ví dụ

  1. 硝酸钠是一种白色结晶。

    Xiāosuānnà shì yì zhǒng báisè jiéjīng.Natri nitrat là một loại tinh thể màu trắng.

  2. 硝酸钠可以用于玻璃制造和染料工业。

    Xiāosuānnà kěyǐ yòng yú bōli zhìzào hé rǎnliào gōngyè.Natri nitrat có thể dùng trong sản xuất thủy tinh và công nghiệp nhuộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工业硝酸钠 gōngyè xiāosuānnànatri nitrat công nghiệp
  • 精制硝酸钠 jīngzhì xiāosuānnànatri nitrat tinh chế
  • 硝酸钠溶液 xiāosuānnà róngyèdung dịch natri nitrat
  • 硝酸钠晶体 xiāosuānnà jīngtǐtinh thể natri nitrat

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无机盐,化学式为NaNO₃,广泛用于化肥、炸药和玻璃制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

硝酸钠 + 用于 + 行业/领域

natri nitrat được dùng cho ngành/lĩnh vực nào. VD: 硝酸钠用于化工行业。– Natri nitrat dùng cho ngành hóa chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硝
酸
钠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “硝酸钠” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1