Chuyển đến nội dung
硬化

yìnghuà

Hán Việt: NGẠNH HÓA

1Động từ

  1. xơ cứng
  2. cứng hóa (vật lý, bệnh lý)
  3. trở nên cứng nhắc
  4. cương quyết (lập trường, thái độ)

Ví dụ

  1. 水泥地面干燥后就会硬化。

    Shuǐní dìmbiàn gānzào hòu jiù huì yìnghuà.

    Mặt sàn xi măng sau khi khô sẽ đông cứng lại.

  2. 经常运动可以预防血管硬化。

    Jīngcháng yùndòng kěyǐ yùfáng xuèguǎn yìnghuà.

    Thường xuyên vận động có thể phòng ngừa xơ cứng mạch máu.

  3. 长期过量饮酒容易导致肝硬化。

    Chángqī guòliàng yǐnjiǔ róngyì dǎozhì gānyìnghuà.

    Uống rượu quá độ trong thời gian dài dễ dẫn đến xơ gan.

  4. 双方的态度突然硬化,谈判陷入僵局。

    Shuāngfāng de tàidu tūrán yìnghuà, tánpàn xiànrù jiāngjú.

    Thái độ của hai bên đột nhiên trở nên cứng rắn, cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.

  5. 随着冲突升级,该国的立场进一步硬化。

    Suízhe chōngtū shēngjí, gāi guó de lìchǎng jìnyíbù yìnghuà.

    Khi xung đột leo thang, lập trường của quốc gia này càng trở nên cứng nhắc hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动脉硬化 dòngmài yìnghuàxơ vữa động mạch
  • 肝硬化 gānyìnghuàxơ gan
  • 路面硬化 lùmiàn yìnghuàbê tông hóa mặt đường
  • 立场硬化 lìchǎng yìnghuàlập trường cứng rắn hơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体由软变硬;比喻态度或立场变得生硬或坚定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 引起 + [danh từ] + 硬化

Biểu thị nguyên nhân dẫn đến sự xơ cứng (bệnh lý hoặc chất liệu).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硬
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “硬化” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1