1Động từ
- xơ cứng
- cứng hóa (vật lý, bệnh lý)
- trở nên cứng nhắc
- cương quyết (lập trường, thái độ)
Ví dụ
Shuǐní dìmbiàn gānzào hòu jiù huì yìnghuà.
Mặt sàn xi măng sau khi khô sẽ đông cứng lại.
Jīngcháng yùndòng kěyǐ yùfáng xuèguǎn yìnghuà.
Thường xuyên vận động có thể phòng ngừa xơ cứng mạch máu.
Chángqī guòliàng yǐnjiǔ róngyì dǎozhì gānyìnghuà.
Uống rượu quá độ trong thời gian dài dễ dẫn đến xơ gan.
Shuāngfāng de tàidu tūrán yìnghuà, tánpàn xiànrù jiāngjú.
Thái độ của hai bên đột nhiên trở nên cứng rắn, cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Suízhe chōngtū shēngjí, gāi guó de lìchǎng jìnyíbù yìnghuà.
Khi xung đột leo thang, lập trường của quốc gia này càng trở nên cứng nhắc hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体由软变硬;比喻态度或立场变得生硬或坚定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
导致 / 引起 + [danh từ] + 硬化
Biểu thị nguyên nhân dẫn đến sự xơ cứng (bệnh lý hoặc chất liệu).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “硬化” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
