1Danh từ
- nạn phân biệt chủng tộc
- sự cách ly chủng tộc
Ví dụ
Nánfēi céngjīng shíxíng cánkù de zhǒngzú gélí zhìdù.
Nam Phi từng thực thi chế độ phân biệt chủng tộc tàn bạo.
Quán shìjiè rénmín dōu zhīchí fǎnduì zhǒngzú gélí de dòuzhēng.
Nhân dân toàn thế giới đều ủng hộ cuộc đấu tranh chống nạn phân biệt chủng tộc.
Zhǒngzú gélí zhèngcè bōduó le xǔduō rén de jīběn quánlì.
Chính sách phân biệt chủng tộc đã tước đoạt các quyền cơ bản của nhiều người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过法律或暴力手段强行将不同种族的人群隔开并剥夺其权利的制度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
实行 / 废除 + 种族隔离制度
Thực thi hoặc bãi bỏ chế độ phân biệt chủng tộc.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
