Chuyển đến nội dung
族

zú

Hán Việt: TỘC

HSK5Lượng từ: 个Bộ: 方11 nét

1Danh từ

  1. dân tộc
  2. chủng tộc
  3. nhóm người có chung đặc điểm hoặc xu hướng

Ví dụ

  1. 中国是一个由五十六个民族组成的大家庭。

    Zhōngguó shì yí gè yóu wǔshíliù gè mínzú zǔchéng de dàjiātíng.

    Trung Quốc là một đại gia đình do 56 dân tộc hợp thành.

  2. 他是典型的上班族,每天挤地铁通勤。

    Tā shì diǎnxíng de shàngbānzú, měitiān jǐ dìtiě tōngqín.

    Anh ấy là người đi làm điển hình, ngày nào cũng chen chúc đi tàu điện ngầm.

  3. 现在有越来越多的人加入了低头族。

    Xiànzài yǒu yuè lái yuè duō de rén jiārù le dītóuzú.

    Bây giờ ngày càng có nhiều người gia nhập hội cúi đầu (chăm chăm nhìn điện thoại).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上班族 shàngbānzúdân văn phòng, người đi làm
  • 低头族 dītóuzúhội cúi đầu (nghiện điện thoại)
  • 月光族 yuèguāngzúngười tiêu hết lương hàng tháng
  • 少数民族 shǎoshù mínzúdân tộc thiểu số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

家族;民族;具有共同属性或特征的一类人。

Ghi chú: Bên trái là bộ 'Phương' (方 - lá cờ lệnh), bên phải là mái nhà che chở các mũi tên (矢); mọi người cùng đứng dưới một lá cờ tạo thành 'dân tộc'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ / động từ + 族

Hậu tố ghép sau danh từ/động từ để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm, hành vi hay thói quen sống. VD: 追星族 (dân săn sao), 熬夜族 (hội cú đêm).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

族

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “族” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1