Chuyển đến nội dung
称呼稱呼

chēnghu

Hán Việt: XƯNG HÔ

HSK6Lượng từ: 个

1Động từ

  1. gọi là
  2. xưng hô
  3. xưng hô, gọi

Ví dụ

  1. 我可以这样称呼您吗?

    Wǒ kěyǐ zhèyàng chēnghu nín ma?

    Tôi có thể xưng hô với ngài như vậy không?

  2. 我们平时都称呼他为“李老”。

    Wǒmen píngshí dōu chēnghu tā wéi “Lǐ Lǎo”.

    Ngày thường chúng tôi đều gọi ông ấy là "Lý Lão".

  3. 在正式场合,应该怎样称呼对方?

    Zài zhèngshì chǎnghé, yīnggāi zěnyàng chēnghu duìfāng?

    Trong những dịp trang trọng, nên xưng hô với đối phương thế nào?

  4. 学生们亲切地称呼这位年轻老师为“大哥哥”。

    Xuéshengmen qīnqiè de chēnghu zhè wèi niánqīng lǎoshī wéi "dà gēge".

    Các em học sinh thân mật gọi người thầy giáo trẻ này là "anh cả".

2Danh từ

  1. cách xưng hô
  2. tên gọi

Ví dụ

  1. “老师”是一个尊贵的称呼。

    "Lǎoshī" shì yí gè zūnguì de chēnghu.

    'Thầy giáo' là một cách xưng hô tôn quý.

  2. 中国人对长辈的称呼非常讲究。

    Zhōngguórén duì zhǎngbèi de chēnghu fēicháng jiǎngjiu.

    Người Trung Quốc rất coi trọng cách xưng hô đối với bậc trưởng bối.

  3. 这个亲切的称呼拉近了大家的距离。

    Zhège qīnqiè de chēnghu lājìn le dàjiā de jùlí.

    Cách gọi thân mật này đã kéo gần khoảng cách giữa mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲切的称呼 qīnqiè de chēnghucách xưng hô thân mật
  • 尊贵的称呼 zūnguì de chēnghucách xưng hô cao quý
  • 称呼某人为…… chēnghu mǒurén wéi...gọi ai đó là...
  • 恰当的称呼 qiàdàng de chēnghucách xưng hô phù hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叫(某种名称);对人使用的称谓。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

称呼 + tân ngữ 1 + 为/做 + tân ngữ 2

gọi ai đó/cái gì đó là gì. VD: 大家都称呼他为老师。– Mọi người đều gọi ông ấy là thầy giáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

称
呼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1