Chuyển đến nội dung
稀罕

xīhan

Hán Việt: HI HÃN

Tính từĐộng từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 件

1Tính từ

  1. hiếm có
  2. quý hiếm

Ví dụ

  1. 在沙漠里,水是最稀罕的东西。

    Zài shāmò lǐ, shuǐ shì zuì xīhan de dōngxi.Ở sa mạc, nước là thứ quý hiếm nhất.

  2. 大熊猫在国外是非常稀罕的动物。

    Dàxióngmāo zài guówài shì fēicháng xīhan de dòngwù.Gấu trúc ở nước ngoài là loài động vật rất hiếm có.

2Động từ

  1. ham chuộng
  2. coi trọng
  3. thèm muốn (thường dùng trong câu phủ định)

Ví dụ

  1. 谁稀罕你的臭钱!

    Shéi xīhan nǐ de chòu qián!Ai thèm mấy đồng tiền bẩn của anh chứ!

  2. 我才不稀罕那些虚荣的名利。

    Wǒ cái bù xīhan nàxiē xūróng de mínglì.Tôi chẳng thèm mấy danh lợi hão huyền đó.

3Danh từ

  1. vật hiếm thấy
  2. của lạ

Ví dụ

  1. 这算不上什么稀罕。

    Zhè suàn bù shàng shénme xīhan.Cái này chẳng tính là của hiếm gì.

  2. 看稀罕的人围了满满一圈。

    Kàn xīhan de rén wéile mǎnmǎn yì quān.Người xem của lạ đứng vây kín một vòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀罕物 xīhanwùvật quý hiếm/của lạ
  • 不稀罕 bù xīhankhông thèm/chẳng ham
  • 算不上稀罕 suàn bushàng xīhankhông tính là hiếm lạ
  • 觉得稀罕 juéde xīhancảm thấy mới lạ/hiếm có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

稀少而觉得新鲜;也指珍爱、贪恋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

才不/不 + 稀罕 + tân ngữ

Dùng trong ngữ khí khinh thường hoặc bất cần, mang nghĩa 'chẳng thèm, không hề ham muốn'. VD: 我才不稀罕呢!– Tôi thèm vào!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稀
罕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1