1Danh từ
- ngày thường
- lúc bình thường
Ví dụ
2Tính từ
- bình thường
- tầm thường
Ví dụ
3Danh từ / tính từ
- ngày thường, bình thường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
普通,不特别;平时。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
平常 + động từ
làm trạng từ chỉ thời gian, tương đương với 平时 (ngày thường, bình thường). VD: 我平常不喝咖啡。– Bình thường tôi không uống cà phê.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “平常” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
