Chuyển đến nội dung
平常

píngcháng

Hán Việt: BÌNH THƯỜNG

Danh từTính từDanh từ / tính từ

HSK4

1Danh từ

  1. ngày thường
  2. lúc bình thường

Ví dụ

  1. 他平常很少看电视。

    Tā píngcháng hěn shǎo kàn diànshì.Bình thường anh ấy rất ít xem ti-vi.

  2. 我平常都是七点起床。

    Wǒ píngcháng dōu shì qī diǎn qǐchuáng.Bình thường tôi toàn dậy lúc 7 giờ.

2Tính từ

  1. bình thường
  2. tầm thường

Ví dụ

  1. 长相很平常,但是人很好。

    Zhǎngxiàng hěn píngcháng, dànshì rén hěn hǎo.Tướng mạo rất bình thường, nhưng tính tình rất tốt.

  2. 这是一件很平常的小事,不用放在心上。

    Zhè shì yí jiàn hěn píngcháng de xiǎoshì, bú yòng fàng zài xīn shàng.Đây là một chuyện nhỏ rất đỗi bình thường, không cần để bụng.

3Danh từ / tính từ

  1. ngày thường, bình thường

Ví dụ

  1. 我平常都坐地铁去公司上班。

    Wǒ píngcháng dōu zuò dìtiě qù gōngsī shàngbān.Ngày thường tôi đều đi tàu điện ngầm đến công ty làm việc.

  2. 餐馆在平常日会有一些折扣活动。

    Cānguǎn zài píngchángrì huì yǒu yìxiē zhékòu huódòng.Nhà hàng vào ngày thường sẽ có một số chương trình giảm giá.

    Từ mục 平常日

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平常日子 píngcháng rìzingày thường
  • 非同平常 fēi tóng píngchángkhác thường, không tầm thường
  • 表现平常 biǎoxiàn píngchángthể hiện bình thường
  • 比平常 bǐ píngchángso với bình thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

普通,不特别;平时。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

平常 + động từ

làm trạng từ chỉ thời gian, tương đương với 平时 (ngày thường, bình thường). VD: 我平常不喝咖啡。– Bình thường tôi không uống cà phê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “平常” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1