Chuyển đến nội dung
稀少

xīshǎo

Hán Việt: HI THIỂU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ít ỏi
  2. thưa thớt
  3. hiếm có

Ví dụ

  1. 夜深了,街上的行人渐渐稀少。

    Yè shēn le, jiē shàng de xíngrén jiànjiàn xīshǎo.Đêm đã khuya, người đi bộ trên phố dần thưa thớt.

  2. 这里气候干旱,植被十分稀少。

    Zhèlǐ qìhòu gānhàn, zhíbèi shífēn xīshǎo.Khí hậu ở đây khô hạn, thảm thực vật vô cùng ít ỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人烟稀少 rényān xīshǎongười thưa thớt / vắng vẻ
  • 数量稀少 shùliàng xīshǎosố lượng ít ỏi
  • 资源稀少 zīyuán xīshǎotài nguyên khan hiếm
  • 行人稀少 xíngrén xīshǎongười đi lại thưa thớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物出现或存在的极少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + (十分/极其) + 稀少

Đóng vai trò vị ngữ diễn tả số lượng rất ít hoặc mật độ rất thưa thớt. VD: 这一带人烟稀少。– Vùng này dân cư rất thưa thớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稀
少

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1