Chuyển đến nội dung
稠密

chóumì

Hán Việt: TRÙ MẬT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dày đặc
  2. đông đúc

Ví dụ

  1. 沿海地区人口稠密,经济繁荣。

    Yánhǎi dìqū rénkǒu chóumì, jīngjì fánróng.Khu vực ven biển dân cư đông đúc, kinh tế phồn vinh.

  2. 这片原始森林枝叶稠密,阳光很难照得进来。

    Zhè piàn yuánshǐ sēnlín zhīyè chóumì, yángguāng hěn nán zhào de jìnlái.Khu rừng nguyên sinh này cành lá rậm rạp, ánh nắng rất khó lọt vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人口稠密 rénkǒu chóumìdân cư đông đúc
  • 枝叶稠密 zhīyè chóumìcành lá rậm rạp
  • 交通稠密 jiāotōng chóumìgiao thông dày đặc
  • 稠密的人群 chóumì de rénqúnđám đông chen chúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量多且密度大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

thường làm vị ngữ hoặc định ngữ (人口 + 稠密, 稠密的 + danh từ)

miêu tả số lượng người hoặc vật san sát, mật độ rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稠
密

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1