1Danh từ
- căn cứ không quân
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供军用飞机起落、驻扎、维修及人员训练的军事设施与场地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 空军基地 + 动词
Diễn ra hoạt động tại căn cứ không quân. VD: 许多战机在空军基地待命。– Nhiều máy bay chiến đấu đang chờ lệnh tại căn cứ không quân.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 空kōng KHÔNGtrống; rỗng; trống, rỗngHSK3
- 军jūn QUÂNquân đội; quân đội nói chung; quân đoàn (đơn vị quân sự, dưới cấp quân khu/tập đoàn quân, trên cấp sư đoàn)
- 基jī CƠnền móng; cơ sở; gốc rễHSK4
- 地de ĐỊAtrợ từ kết cấu đứng sau trạng ngữ; dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ; dùng sau trạng ngữ để nối với động từHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
