Chuyển đến nội dung
空白支票

kòngbáizhīpiào

Hán Việt: KHÔNG BẠCH CHI PHIẾU

Danh từ

Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. séc khống chỉ (séc trắng chưa điền số tiền)
  2. sự ủy quyền vô điều kiện (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 请不要在空白支票上签字,以免带来风险。

    Qǐng búyào zài kòngbáizhīpiào shang qiānzì, yǐmiǎn dàilái fēngxiǎn.Xin đừng ký vào séc trắng để tránh rủi ro.

  2. 丢失空白支票应立即向银行挂失。

    Diūshī kòngbáizhīpiào yīng lìjí xiàng yínháng guàshī.Mất séc khống chỉ thì phải báo ngân hàng khóa ngay lập tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 签发空白支票 qiānfā kòngbáizhīpiàoký phát séc trắng
  • 一张空白支票 yì zhāng kòngbáizhīpiàomột tờ séc trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

未填写金额或收款人姓名的支票,比喻不受限制的权力或承诺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给某人一张空白支票

(nghĩa bóng) trao toàn quyền hành động cho ai. VD: 公司给了他一张空白支票。– Công ty đã cho anh ấy toàn quyền quyết định.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
白
支
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1