Chuyển đến nội dung
空调空調

kōngtiáo

Hán Việt: KHÔNG ĐIỀU

HSK3Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy điều hòa
  2. điều hòa nhiệt độ
  3. điều hòa, máy lạnh

Ví dụ

  1. 太热了,把空调打开吧。

    Tài rè le, bǎ kōngtiáo dǎkāi ba.

    Nóng quá rồi, bật điều hòa lên đi.

  2. 出门前别忘了关空调。

    Chūmén qián bié wàng le guān kōngtiáo.

    Trước khi ra khỏi cửa đừng quên tắt điều hòa.

  3. 这个房间的空调坏了。

    Zhè ge fángjiān de kōngtiáo huài le.

    Điều hòa của căn phòng này bị hỏng rồi.

  4. 屋子里开着空调,感觉真舒服啊!

    Wūzi lǐ kāizhe kōngtiáo, gǎnjué zhēn shūfu a!

    Trong phòng đang bật điều hòa, cảm giác thật là dễ chịu!

  5. 房间里太热了,快把空调打开吧。

    Fángjiān lǐ tài rè le, kuài bǎ kōngtiáo dǎkāi ba.

    Trong phòng nóng quá, mau bật điều hòa lên đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开空调 kāi kōngtiáobật điều hòa
  • 关空调 guān kōngtiáotắt điều hòa
  • 吹空调 chuī kōngtiáongồi máy lạnh / hóng điều hòa
  • 装空调 zhuāng kōngtiáolắp điều hòa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空气调节器或空气调节系统。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 空调 + 开 / 关 + 上

Bật hoặc tắt điều hòa nhiệt độ.

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了

Câu chữ "把" với cấu trúc này dùng để diễn đạt chủ ngữ tác động, xử lý một đối tượng xác định (người hoặc sự vật cụ thể), làm xuất hiện kết quả hoặc trạng thái hoàn thành (biểu thị qua trợ từ "了"). Trong câu chữ "把", động từ vị ngữ phải là động từ mang tính tác động và không bao giờ đứng trơ trọi một mình.

白家月把去上海的旅行推迟了。 – Bạch Gia Nguyệt đã hoãn chuyến du lịch Thượng Hải rồi.

你把空调关了吧,房间里有点儿冷。 – Cậu tắt điều hòa đi, trong phòng hơi lạnh.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1