Chuyển đến nội dung
坏了壞了

huàile

Hán Việt: HOẠI LIỄU

Động từThán từ

HSK2

1Động từ

  1. hỏng rồi
  2. hư rồi
  3. ôi thiu

Ví dụ

  1. 这台电脑坏了,开不了机。

    Zhè tái diànnǎo huàile, kāi bù liǎo jī.Chiếc máy tính này hỏng rồi, không mở nguồn được.

  2. 牛奶坏了,不能再喝了。

    Niúnǎi huàile, bù néng zài hē le.Sữa bị hỏng rồi, không uống được nữa.

2Thán từ

  1. hỏng bét rồi
  2. thôi chết rồi
  3. gay go rồi

Ví dụ

  1. 坏了,我把钥匙忘在家里了!

    Huàile, wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le!Thôi chết rồi, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi!

  2. 坏了,今天好像要下雨,我没带伞。

    Huàile, jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ, wǒ méi dài sǎn.Gay go rồi, hôm nay hình như sắp mưa mà tôi lại không mang ô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彻底坏了 chèdǐ huàilehỏng hẳn
  • 放坏了 fàng huàileđể lâu bị hỏng
  • 吃坏了肚子 chī huàile dùziăn hỏng bụng (bị đau bụng do ăn uống)
  • 累坏了 lèi huàilemệt lả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示物品破损、失效或食品变质;也作感叹词,表示事情不妙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坏了,……

Đặt ở đầu câu như một thán từ diễn tả sự việc bất ngờ xảy ra theo chiều hướng xấu. VD: 坏了,手机没电了!– Thôi chết rồi, điện thoại hết pin rồi!

Tính từ / Động từ + 坏了

Làm bổ ngữ chỉ mức độ cực kỳ cao (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kiệt sức). VD: 气坏了 – Tức phát điên.

Tính từ + 坏了

Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.

搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.

走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坏
了

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1