1Động từ
- hỏng rồi
- hư rồi
- ôi thiu
Ví dụ
2Thán từ
- hỏng bét rồi
- thôi chết rồi
- gay go rồi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示物品破损、失效或食品变质;也作感叹词,表示事情不妙。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坏了,……
Đặt ở đầu câu như một thán từ diễn tả sự việc bất ngờ xảy ra theo chiều hướng xấu. VD: 坏了,手机没电了!– Thôi chết rồi, điện thoại hết pin rồi!
Tính từ / Động từ + 坏了
Làm bổ ngữ chỉ mức độ cực kỳ cao (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kiệt sức). VD: 气坏了 – Tức phát điên.
Tính từ + 坏了
Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.
搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.
走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
