1Danh từ
- súng trường tấn công
Ví dụ
Tūjībùqiāng shì xiàndài bùbīng de héxīn wǔqì zhīyī.
Súng trường tấn công là một trong những vũ khí nòng cốt của bộ binh hiện đại.
Shìbīngmen zhèngzài liànxí shǐyòng xīnxíng tūjībùqiāng.
Các binh sĩ đang luyện tập sử dụng loại súng trường tấn công kiểu mới.
Tā shúliàn de chāixiè bìng zǔzhuāng le zhè zhī tūjībùqiāng.
Anh ấy tháo rời và lắp ráp khẩu súng trường tấn công này một cách thành thạo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种介于传统步枪和冲锋枪之间、可连发射击的单兵轻武器。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
配备 / 使用 + 突击步枪
Trang bị hoặc sử dụng súng trường tấn công. VD: 特警部队配备了先进的突击步枪。– Lực lượng cảnh sát đặc nhiệm được trang bị súng trường tấn công tiên tiến.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
