Chuyển đến nội dung
筹划籌劃

chóuhuà

Hán Việt: TRÙ HOẠCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lên kế hoạch
  2. trù tính

Ví dụ

  1. 公司正在筹划明年的业务拓展方案。

    Gōngsī zhèngzài chóuhuà míngnián de yèwù tuòzhǎn fāng'àn.Công ty đang lên kế hoạch cho phương án mở rộng kinh doanh vào năm tới.

  2. 这项宏伟工程经过了多年的周密筹划。

    Zhè xiàng hóngwěi gōngchéng jīngguò le duō nián de zhōumì chóuhuà.Công trình vĩ đại này đã trải qua nhiều năm lên kế hoạch cẩn mật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精心筹划 jīngxīn chóuhuàchu đáo lên kế hoạch
  • 筹划方案 chóuhuà fāng'ànvạch ra phương án
  • 周密筹划 zhōumì chóuhuàkế hoạch kỹ lưỡng
  • 筹划未来 chóuhuà wèiláitrù tính tương lai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想办法,定计划。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

筹划 + động từ / danh từ

lên kế hoạch, trù tính làm một việc gì đó. VD: 筹划出国留学 – lên kế hoạch đi du học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

筹
划

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1