1Động từ
- quy hoạch
- lập kế hoạch dài hạn
Ví dụ
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà wèilái de chéngshì jiànshè.
Chính phủ đang quy hoạch xây dựng thành phố trong tương lai.
Qīngniánrén yào zǎorì guīhuà zìjǐ de rénshēng dàolù.
Người trẻ tuổi cần sớm quy hoạch con đường đời của mình.
Zhuānjiāmen jùjí zài yìqǐ guīhuà chǎnyè bùjú.
Các chuyên gia tập hợp lại để quy hoạch bố cục các ngành sản xuất.
2Danh từ
- bản quy hoạch
- kế hoạch dài hạn
Ví dụ
Zhè shì wǒmen wèilái wǔ nián de fāzhǎn guīhuà.
Đây là quy hoạch phát triển năm năm tới của chúng tôi.
Chéngshì guīhuà xūyào kǎolǜ huánjìng bǎohù yīnsù.
Quy hoạch đô thị cần cân nhắc đến yếu tố bảo vệ môi trường.
Zhìdìng chángqī guīhuà duì gōngsī de shēngcún zhìguān zhòngyào.
Việc xây dựng bản kế hoạch dài hạn có ý nghĩa sống còn đối với công ty.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
筹划;比较长远的发展计划。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……进行规划
Tiến hành quy hoạch đối với cái gì. VD: 专家对新城区的发展进行了长远规划。– Các chuyên gia đã tiến hành quy hoạch lâu dài cho sự phát triển của khu đô thị mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
