Chuyển đến nội dung
简化簡化

jiǎnhuà

Hán Việt: GIẢN HÓA

HSK6

1Động từ

  1. đơn giản hóa
  2. làm cho giản tiện
  3. đơn giản hóa, tinh giản

Ví dụ

  1. 我们需要简化工作流程。

    Wǒmen xūyào jiǎnhuà gōngzuò liúchéng.

    Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc.

  2. 为了方便外国游客,这项手续被简化了。

    Wèi le fāngbiàn wàiguó yóukè, zhè xiàng shǒuxù bèi jiǎnhuà le.

    Để tạo thuận lợi cho du khách nước ngoài, thủ tục này đã được đơn giản hóa.

  3. 复杂的问题可以通过这种方法加以简化。

    Fùzá de wèntí kěyǐ tōngguò zhè zhǒng fāngfǎ jiāyǐ jiǎnhuà.

    Vấn đề phức tạp có thể được làm cho giản tiện nhờ phương pháp này.

  4. 这种现代装修风格简化了色彩搭配,只保留黑白灰三色。

    Zhè zhǒng xiàndài zhuāngxiū fēnggé jiǎnhuà le sècǎi dāpèi, zhǐ bǎoliú hēi bái huī sān sè.

    Phong cách nội thất hiện đại này đã đơn giản hóa cách phối màu, chỉ giữ lại ba màu đen, trắng và xám.

  5. 店里简化了预约流程,顾客用手机就能直接选师傅。

    Diàn lǐ jiǎnhuàle yùyuē liúchéng, gùkè yòng shǒujī jiù néng zhíjiē xuǎn shīfu.

    Cửa tiệm đã tinh giản quy trình đặt hẹn, khách chỉ cần dùng điện thoại là chọn được thợ ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简化手续 jiǎnhuà shǒuxùđơn giản hóa thủ tục
  • 简化流程 jiǎnhuà liúchéngtối giản quy trình
  • 简化步骤 jiǎnhuà bùzhòuđơn giản hóa các bước
  • 极大地简化 jídà de jiǎnhuàđơn giản hóa rất nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使复杂的变成简单的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 简化

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị việc làm cho sự vật, quy trình trở nên tinh giản hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1