Chuyển đến nội dung
简单簡單

jiǎndān

Hán Việt: GIẢN ĐƠN

HSK3

1Tính từ

  1. đơn giản
  2. dễ dàng
  3. đơn giản, dễ

Ví dụ

  1. 这个问题其实很简单。

    Zhè ge wèntí qíshí hěn jiǎndān.

    Vấn đề này thực ra rất đơn giản.

  2. 他的生活过得很简单。

    Tā de shēnghuó guò de hěn jiǎndān.

    Cuộc sống của anh ấy trôi qua rất giản đơn.

  3. 我想吃一顿简单的午饭。

    Wǒ xiǎng chī yí dùn jiǎndān de wǔfàn.

    Tôi muốn ăn một bữa trưa đơn giản.

  4. 这个问题很简短也很简单。

    Zhège wèntí hěn jiǎnduǎn yě hěn jiǎndān.

    Câu hỏi này rất ngắn gọn và cũng rất đơn giản.

  5. 这首名曲听起来没有那么简单。

    Zhè shǒu míngqǔ tīng qǐlái méiyǒu nàme jiǎndān.

    Bản danh khúc này nghe không đơn giản như thế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简单的汉字 jiǎndān de hànzìchữ Hán đơn giản
  • 头脑简单 tóunǎo jiǎndānđầu óc đơn giản
  • 简单介绍 jiǎndān jièshàogiới thiệu sơ lược
  • 手续简单 shǒuxù jiǎndānthủ tục đơn giản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结构单纯,头绪少,容易理解或处理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……很/不简单

Đánh giá mức độ đơn giản (thường mang ý khen ngợi khi dùng 'bất đơn giản'). VD: 这个人不简单。– Người này không phải dạng vừa đâu.

不……也……

Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.

这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.

他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1