1Tính từ
- đơn giản
- dễ dàng
- đơn giản, dễ
Ví dụ
Zhè ge wèntí qíshí hěn jiǎndān.
Vấn đề này thực ra rất đơn giản.
Tā de shēnghuó guò de hěn jiǎndān.
Cuộc sống của anh ấy trôi qua rất giản đơn.
Wǒ xiǎng chī yí dùn jiǎndān de wǔfàn.
Tôi muốn ăn một bữa trưa đơn giản.
Zhège wèntí hěn jiǎnduǎn yě hěn jiǎndān.
Câu hỏi này rất ngắn gọn và cũng rất đơn giản.
Zhè shǒu míngqǔ tīng qǐlái méiyǒu nàme jiǎndān.
Bản danh khúc này nghe không đơn giản như thế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
结构单纯,头绪少,容易理解或处理。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……很/不简单
Đánh giá mức độ đơn giản (thường mang ý khen ngợi khi dùng 'bất đơn giản'). VD: 这个人不简单。– Người này không phải dạng vừa đâu.
不……也……
Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.
这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.
他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
