Chuyển đến nội dung
简易簡易

jiǎnyì

Hán Việt: GIẢN DỊ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đơn giản
  2. giản tiện
  3. sơ sài (dùng tạm)

Ví dụ

  1. 工人们搭建了一个简易帐篷避雨。

    Gōngrénmen dājiàn le yí gè jiǎnyì zhàngpeng bìyǔ.

    Các công nhân đã dựng một chiếc lều tạm sơ sài để tránh mưa.

  2. 这种简易包装既环保又节约成本。

    Zhè zhǒng jiǎnyì bāozhuāng jì huánbǎo yòu jiéyuē chéngběn.

    Bao bì giản tiện này vừa thân thiện môi trường lại vừa tiết kiệm chi phí.

  3. 工地上只有几间简易房供大家休息。

    Gōngdì shang zhǐ yǒu jǐ jiān jiǎnyì fáng gōng dàjiā xiūxi.

    Trên công trường chỉ có vài căn nhà lắp ghép tạm bợ cho mọi người nghỉ ngơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简易房 jiǎnyìfángnhà tạm, nhà lắp ghép đơn sơ
  • 简易包装 jiǎnyì bāozhuāngbao bì đơn giản
  • 简易程序 jiǎnyì chéngxùthủ tục rút gọn, quy trình giản tiện
  • 设施简易 shèshī jiǎnyìcơ sở vật chất sơ sài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

简单容易;设施等简陋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

简易 + danh từ

Thường làm định ngữ để chỉ đồ vật, trang thiết bị hay thủ tục có cấu trúc đơn giản, tiện lợi hoặc sơ sài. VD: 简易操作指南。– Bản hướng dẫn thao tác giản tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
易

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1