Chuyển đến nội dung
打算

dǎsuàn

Hán Việt: ĐẢ TOÁN

Động từĐộng từ / danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Động từ

  1. dự định
  2. toan tính
  3. kế hoạch

Ví dụ

  1. 毕业后你打算做什么?

    Bìyè hòu nǐ dǎsuàn zuò shénme?Sau khi tốt nghiệp bạn dự định làm gì?

  2. 你有什么打算?

    Nǐ yǒu shénme dǎsuàn?Cậu có dự định gì không?

2Động từ / danh từ

  1. dự định, tính toán
  2. định, dự định

Ví dụ

  1. 你打算怎么过?

    Nǐ dǎsuan zěnme guò?Bạn dự định đón (sinh nhật) như thế nào?

  2. 你打算去哪儿?

    Nǐ dǎsuan qù nǎr?Bạn dự định đi đâu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长远打算 chángyuǎn dǎsuàntính toán lâu dài
  • 没有打算 méiyǒu dǎsuànchưa có dự tính
  • 打算买 dǎsuàn mǎidự định mua
  • 有什么打算 yǒu shénme dǎsuàncó kế hoạch gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考虑;计划。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打算 + động từ / cụm động từ

Dự định làm một việc gì đó. VD: 我打算去中国留学。– Tôi dự định đi Trung Quốc du học.

有 + 打算

Dùng như danh từ chỉ kế hoạch/dự định. VD: 他对未来很有打算。– Anh ấy rất có kế hoạch cho tương lai.

再次 + Động từ (Phó từ “再次”)

Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.

欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.

明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1