1Động từ
- dự định
- toan tính
- kế hoạch
Ví dụ
2Động từ / danh từ
- dự định, tính toán
- định, dự định
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
考虑;计划。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打算 + động từ / cụm động từ
Dự định làm một việc gì đó. VD: 我打算去中国留学。– Tôi dự định đi Trung Quốc du học.
有 + 打算
Dùng như danh từ chỉ kế hoạch/dự định. VD: 他对未来很有打算。– Anh ấy rất có kế hoạch cho tương lai.
再次 + Động từ (Phó từ “再次”)
Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.
欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.
明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
