Chuyển đến nội dung
精明

jīngmíng

Hán Việt: TINH MINH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tinh khôn
  2. sắc sảo
  3. khôn ngoan

Ví dụ

  1. 他是一个精明的商人。

    Tā shì yí gè jīngmíng de shāngrén.Anh ấy là một thương nhân khôn ngoan sắc sảo.

  2. 她为人精明能干,深得老板赏识。

    Tā wéirén jīngmíng nénggàn, shēn dé lǎobǎn shǎngshí.Cô ấy cư xử sắc sảo tháo vát, rất được ông chủ đánh giá cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精明能干 jīngmíng nénggànkhôn ngoan tháo vát
  • 为人精明 wéirén jīngmíngcon người sắc sảo
  • 精明强干 jīngmíng qiánggànthông minh tháo vát
  • 过于精明 guòyú jīngmíngquá tinh khôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聪明而有心计。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

精明 + 过人 / 精明 + 能干

kết hợp với tính từ hoặc từ biểu thị năng lực để khen ngợi sự thông tuệ, sắc sảo. VD: 精明强干的人才 – nhân tài thông minh tháo vát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

精
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1