Chuyển đến nội dung
复杂複雜

fùzá

Hán Việt: PHỨC TẠP

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. phức tạp
  2. rắc rối

Ví dụ

  1. 这个问题太复杂了,一时说不清楚。

    Zhè ge wèntí tài fùzá le, yìshí shuō bu qīngchu.Vấn đề này quá phức tạp, nhất thời nói không rõ được.

  2. 这里的情况很复杂,你要小心。

    Zhèlǐ de qíngkuàng hěn fùzá, nǐ yào xiǎoxīn.Tình hình ở đây rất phức tạp, bạn phải cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 情况复杂 qíngkuàng fùzátình hình phức tạp
  • 关系复杂 guānxì fùzámối quan hệ phức tạp
  • 心情复杂 xīnqíng fùzátâm trạng phức tạp/ngổn ngang
  • 变得复杂 biàn de fùzátrở nên phức tạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(事物的种类、头绪等)多而杂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

越来越 + 复杂

Biểu thị mức độ phức tạp ngày càng tăng. VD: 事情变得越来越复杂了。– Sự việc trở nên ngày càng phức tạp rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
杂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “复杂” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1