Chuyển đến nội dung
纯净純淨

chúnjìng

Hán Việt: THUẦN TỊNH

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. trong sạch
  2. tinh khiết
  3. trong trẻo

Ví dụ

  1. 这里的水质非常纯净。

    Zhèlǐ de shuǐzhì fēicháng chúnjìng.Nguồn nước ở đây vô cùng tinh khiết.

  2. 那个小女孩有着纯净的笑容。

    Nàge xiǎonǚhái yǒuzhe chúnjìng de xiàoróng.Bé gái ấy có nụ cười vô cùng trong sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯净水 chúnjìngshuǐnước tinh khiết
  • 空气纯净 kōngqì chúnjìngkhông khí trong lành
  • 纯净的心灵 chúnjìng de xīnlíngtâm hồn thuần khiết
  • 质地纯净 zhìdì chúnjìngchất liệu tinh khiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不含杂质,清洁干净;也比喻纯洁无瑕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

纯净 + 的 + Danh từ

Dùng làm định ngữ miêu tả sự vật không pha tạp chất hoặc tâm hồn trong sáng. VD: 纯净的天空。– Bầu trời trong veo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纯
净

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1