Chuyển đến nội dung
纲要綱要

gāngyào

Hán Việt: CƯƠNG YẾU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、部

1Danh từ

  1. đề cương
  2. đề cương tóm tắt
  3. cương yếu

Ví dụ

  1. 政府发布了经济发展纲要。

    Zhèngfǔ fābù le jīngjì fāzhǎn gāngyào.Chính phủ đã ban hành đề cương phát triển kinh tế.

  2. 老师发了一份复习纲要给我们。

    Lǎoshī fā le yī fèn fùxí gāngyào gěi wǒmen.Thầy giáo đã phát cho chúng tôi một bản đề cương ôn tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发展纲要 fāzhǎn gāngyàođề cương phát triển
  • 教学纲要 jiàoxué gāngyàođề cương giảng dạy
  • 编制纲要 biānzhì gāngyàosoạn thảo đề cương
  • 复习纲要 fùxí gāngyàođề cương ôn tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包括主要内容的大纲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据……纲要

Căn cứ theo đề cương, nội dung tóm tắt định hướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纲
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1