1Danh từ
- tiểu mục
- chi tiết cụ thể
- hạng mục chi tiết
Ví dụ
Qǐng zǐxì héduì qīngdān shang de měi yí xiàng xìmù.
Xin hãy kiểm tra đối chiếu kỹ từng tiểu mục trên danh sách.
Hétong zhōng guīdìng le jùtǐ de shōufèi xìmù.
Hợp đồng đã quy định rõ ràng các hạng mục thu phí cụ thể.
Bàogào de fùlù liè chū le diàochá xìmù.
Phụ lục của báo cáo đã liệt kê các hạng mục chi tiết của cuộc khảo sát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
详细的项目;具体的细则。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
列出 / 明确 + 细目
Liệt kê hoặc làm rõ các mục chi tiết. VD: 报告明确了各项细目。– Báo cáo đã làm rõ các tiểu mục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
