1Danh từ
- sự phân chia tế bào
- phân bào
Ví dụ
Xìbāofēnliè shì shēngwù shēngzhǎng fánzhí de jīchǔ.
Phân bào là nền tảng cho sự sinh trưởng và sinh sản của sinh vật.
Áixìbāo de fēnliè sùdù fēicháng kuài.
Tốc độ phân chia của tế bào ung thư vô cùng nhanh.
Xiǎnwéijìng xià kěyǐ qīngxī de guānchá dào xìbāofēnliè guòchéng.
Dưới kính hiển vi có thể quan sát rõ ràng quá trình phân bào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
细胞繁殖的一种方式,一个母细胞分裂成两个子细胞的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
细胞分裂 + 速度 / 过程
kết hợp với danh từ chỉ tốc độ, quá trình. VD: 细胞分裂速度加快。– Tốc độ phân bào tăng nhanh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
