Chuyển đến nội dung
细胞毒性細胞毒性

xìbāodúxìng

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. độc tính tế bào

Ví dụ

  1. 这种药物具有明显的细胞毒性。

    Zhè zhǒng yàowù jùyǒu míngxiǎn de xìbāodúxìng.Loại thuốc này có độc tính tế bào rõ rệt.

  2. 实验正在检测新材料的细胞毒性。

    Shíyàn zhèngzài jiǎncè xīn cáiliào de xìbāodúxìng.Thí nghiệm đang kiểm tra độc tính tế bào của vật liệu mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细胞毒性试验 xìbāodúxìng shìyànthử nghiệm độc tính tế bào
  • 检测细胞毒性 jiǎncè xìbāodúxìngkiểm nghiệm độc tính tế bào
  • 细胞毒性药物 xìbāodúxìng yàowùthuốc độc tế bào
  • 降低细胞毒性 jiàngdī xìbāodúxìnggiảm độc tính tế bào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某些物质能够损伤或杀死细胞的性质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有……细胞毒性

có độc tính tế bào (mức độ nào đó). VD: 该化合物具有高度细胞毒性。– Hợp chất này có độc tính tế bào cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
胞
毒
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1