Chuyển đến nội dung
细腻細膩

xìnì

Hán Việt: TẾ NHỊ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mịn màng
  2. nhẵn nhụi
  3. tinh tế
  4. tỉ mỉ
  5. sâu sắc (miêu tả, tình cảm)

Ví dụ

  1. 她的皮肤十分细腻。

    Tā de pífū shífēn xìnì.Làn da của cô ấy rất mịn màng.

  2. 这部小说对心理的描写非常细腻。

    Zhè bù xiǎoshuō duì xīnlǐ de miáoxiě fēicháng xìnì.Tiểu thuyết này miêu tả tâm lý vô cùng tinh tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮肤细腻 pífū xìnìda mịn màng
  • 细腻的情感 xìnì de gǎnqíngtình cảm tinh tế
  • 细腻的描写 xìnì de miáoxiěmiêu tả tinh tế, tỉ mỉ
  • 质地细腻 zhìdì xìnìchất liệu mịn màng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

精细滑润;也指描写、表演等细致入微。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

细腻 + 的 + Danh từ (描写/情感/心思)

Làm định ngữ miêu tả sự tinh tế, tỉ mỉ của cảm xúc, ngòi bút hoặc tâm tư. VD: 他的文章有着细腻的情感。– Bài viết của anh ấy thấm đượm tình cảm tinh tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
腻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1