Chuyển đến nội dung
光滑

guānghuá

Hán Việt: QUANG HOẠT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhẵn nhụi
  2. trơn bóng
  3. láng

Ví dụ

  1. 这种石头的表面非常光滑。

    Zhè zhǒng shítou de biǎomiàn fēicháng guānghuá.Bề mặt của loại đá này vô cùng nhẵn bóng.

  2. 婴儿的皮肤又白又光滑。

    Yīng'ér de pífū yòu bái yòu guānghuá.Da của em bé vừa trắng vừa mịn màng trơn bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表面光滑 biǎomiàn guānghuábề mặt nhẵn bóng
  • 皮肤光滑 pífū guānghuáda mịn màng
  • 光滑细腻 guānghuá xìnìtrơn láng mịn màng
  • 平整光滑 píngzhěng guānghuábằng phẳng trơn nhẵn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体表面平滑有光泽,不粗糙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

光滑 + 的 + Danh từ (bề mặt/da/gỗ/đá)

Làm định ngữ miêu tả bề mặt đồ vật hoặc làn da láng mịn, không thô ráp. VD: 光滑的鹅卵石 – hòn sỏi cuội nhẵn bóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

光
滑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1