Chuyển đến nội dung
细致細緻

xìzhì

Hán Việt: TẾ TRÍ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. tỉ mỉ
  2. kỹ lưỡng
  3. chu đáo
  4. tinh xảo

Ví dụ

  1. 她做事情非常细致。

    Tā zuò shìqing fēicháng xìzhì.Cô ấy làm việc vô cùng tỉ mỉ.

  2. 医生对病人进行了细致的检查。

    Yīshēng duì bìngrén jìnxíng le xìzhì de jiǎnchá.Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng cho bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细致的观察 xìzhì de guānchásự quan sát tỉ mỉ
  • 考虑细致 kǎolǜ xìzhìsuy xét chu đáo
  • 工作细致 gōngzuò xìzhìcông việc tỉ mỉ
  • 调查细致 diàochá xìzhìđiều tra kỹ lưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

精细周密;精致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

细致 + 地 + động từ

Làm việc gì đó một cách tỉ mỉ, cẩn thận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1