1Danh từ
- hệ thống kinh tế
- thể chế kinh tế
Ví dụ
Zhōngguó zhèngzài jiànshè xiàndàihuà jīngjì tǐxì.
Trung Quốc đang xây dựng hệ thống kinh tế hiện đại hóa.
Zhè ge guójiā de jīngjì tǐxì shífēn cuìruò, róngyì shòu wàilì chōngjī.
Hệ thống kinh tế của quốc gia này rất mong manh, dễ bị tác động từ bên ngoài.
Quánqiú jīngjì tǐxì zhèngzài jīnglì shēnkè de biàngé.
Hệ thống kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến chuyển sâu sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在一个国家或地区中,生产、分配和消费商品与服务的一整套制度和组织机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
建立/完善 + 经济体系
xây dựng/hoàn thiện hệ thống kinh tế. VD: 我们需要建立开放型经济体系。– Chúng ta cần xây dựng hệ thống kinh tế mở.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
