Chuyển đến nội dung
结肠結腸

jiécháng

Hán Việt: KẾT TRÀNG

HSK6Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. kết tràng
  2. ruột già
  3. đại tràng

Ví dụ

  1. 结肠是大肠的主要组成部分。

    Jiécháng shì dàcháng de zhǔyào zǔchéng bùfen.

    Kết tràng là bộ phận chủ yếu của ruột già.

  2. 多吃富含膳食纤维的食物有益于结肠健康。

    Duō chī fùhán shànshí xiānwéi de shíwù yǒuyì yú jiécháng jiànkāng.

    Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ có lợi cho sức khỏe đại tràng.

  3. 医生建议他定期进行结肠检查。

    Yīshēng jiànyì tā dìngqī jìnxíng jiécháng jiǎnchá.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên định kỳ kiểm tra đại tràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结肠癌 jiécháng'áiung thư đại tràng
  • 升结肠 shēngjiéchángđại tràng lên
  • 横结肠 héngjiéchángđại tràng ngang
  • 降结肠 jiàngjiéchángđại tràng xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大肠的主要部分,上接盲肠,下连直肠。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结肠 + 检查 / 病变 / 疾病

dùng trong ngữ cảnh y tế chỉ việc khám hoặc bệnh lý đại tràng. VD: 他去医院做了结肠检查。 – Anh ấy đến bệnh viện khám đại tràng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
肠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “结肠” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1