1Danh từ
- sự thiếu hụt
- khiếm khuyết
- thiếu sót
Ví dụ
Zhè yí xiànxiàng fǎnyìng le guān'ài jiàoyù de quēshī.
Hiện tượng này phản ánh sự thiếu hụt trong giáo dục yêu thương.
Jiānguǎn jīzhì de quēshī dǎozhì le xǔduō wéiguī xíngwéi de fāshēng.
Sự thiếu sót của cơ chế giám sát đã dẫn đến sự xuất hiện của nhiều hành vi vi phạm.
Zhè piān bàogào zhǐchū le xiànxíng zhìdù zhōng de jǐ chù quēshī.
Báo cáo này đã chỉ ra một số khiếm khuyết trong chế độ hiện hành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
缺少;丧失;也可以指缺点或过失。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 的缺失
Diễn đạt sự vắng bóng, thiếu hụt của một yếu tố trừu tượng quan trọng nào đó. VD: 信仰的缺失 – Sự thiếu vắng niềm tin.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
