Chuyển đến nội dung
署名

shǔmíng

Lượng từ: 个

1Động từ

  1. ký tên
  2. đề tên

Ví dụ

  1. 这篇文章署名发表在报纸上。

    Zhè piān wénzhāng shǔmíng fābiǎo zài bàozhǐ shang.

    Bài viết này được ký tên và đăng trên báo.

  2. 请在合同最后一页署名。

    Qǐng zài hétong zuìhòu yí yè shǔmíng.

    Xin vui lòng ký tên ở trang cuối của hợp đồng.

  3. 他用了笔名给那本小说署名。

    Tā yòng le bǐmíng gěi nà běn xiǎoshuō shǔmíng.

    Anh ấy đã dùng bút danh để đề tên cuốn tiểu thuyết đó.

2Danh từ

  1. chữ ký
  2. tên tác giả đề trên tác phẩm

Ví dụ

  1. 信末没有署名,不知道是谁写的。

    Xìn mò méiyǒu shǔmíng, bù zhīdào shì shéi xiě de.

    Cuối thư không có chữ ký, không biết là ai viết.

  2. 作者的署名非常清晰。

    Zuòzhě de shǔmíng fēicháng qīngxī.

    Tên đề của tác giả rất rõ ràng.

  3. 这幅画右下角有画家的署名。

    Zhè fú huà yòuxiàjiǎo yǒu huàjiā de shǔmíng.

    Góc dưới bên phải bức tranh này có chữ ký của họa sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 署名文章 shǔmíng wénzhāngbài viết có đề tên tác giả
  • 联合署名 liánhé shǔmíngcùng ký tên, đồng tác giả
  • 署名权 shǔmíngquánquyền đứng tên tác giả
  • 匿名署名 nìmíng shǔmíngđứng tên nặc danh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在书信、文件、文稿或艺术品上写上自己的名字;也指所签写的名字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……的名义/方式 + 署名

Ký tên/đề tên dưới danh nghĩa gì. VD: 他以笔名署名发表。– Anh ấy đề tên bằng bút danh để phát biểu/xuất bản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

署
名

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1