1Động từ
- ký
- ký tên
- ký (tên, hợp đồng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
写上名字表示负责;做标记。
Ghi chú: Bộ trúc 竹 ở trên chỉ thanh tre làm thẻ ký tên; phía dưới là chữ 佥 (qiān).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……上 + 签(字/名)
Ký tên lên đâu đó. VD: 请在这里签名。– Xin hãy ký tên vào đây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “签” 10
- 签证qiānzhèng THIÊM CHỨNGthị thực; visa; visa, thị thựcHSK4
- 签订qiāndìng THIÊM ĐỊNHký kết (hợp đồng, hiệp ước)HSK5
- 签名qiānmíng KÝ DANHký tên; chữ kýHSK5
- 签字qiānzì KÝ TỰký tên; ký kếtHSK5
- 书签shūqiānthẻ đánh dấu trang sách; bookmarkHSK5
- 签条qiāntiáonhãn giấy; mẩu giấy ghi chú; thẻ đánh dấuHSK6
- 标签biāoqiān TIÊU THIÊMnhãn mác; tem nhãn; nhãn (định kiến, gán mác)HSK7–9
- 抽签chōuqiān TRỪU THIÊMbốc thăm; rút thămHSK7–9
- 签署qiānshǔ THIÊM THỰký kết; ký tên (vào văn kiện chính thức)HSK7–9
- 签约qiānyuē KHIÊM ƯỚCký hợp đồng; ký ước; ký giao kèoHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
