1Động từ
- tạm giam
- giam giữ (theo luật định)
Ví dụ
Xiányírén mùqián bèi jīyā zài kànshǒusuǒ nèi.
Nghi phạm hiện đang bị tạm giam trong trại giam.
Fǎguān juédìng yáncháng duì fànzuì xiányírén de jīyā qīxiàn.
Thẩm phán quyết định gia hạn thời hạn tạm giam đối với nghi phạm hình sự.
Jǐngfāng yīfǎ duì qí jìnxíng xíngshì jīyā.
Cảnh sát tiến hành tạm giam hình sự đối với đối tượng này theo quy định pháp luật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
司法机关依照法律对犯罪嫌疑人、被告人等在一定期限内限制其人身自由。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被 + 羁押在 + địa điểm
bị tạm giam ở đâu. VD: 他被羁押在看守所。– Anh ta bị tạm giam ở trại giam.
羁押 + thời gian
tạm giam trong khoảng thời gian bao lâu. VD: 羁押了三个月。– Tạm giam suốt ba tháng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
