Chuyển đến nội dung
羽毛球场羽毛球場

yǔmáoqiúchǎng

Hán Việt: VŨ MAO CẦU TRƯỜNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sân cầu lông

Ví dụ

  1. 学校新建了一个室内的羽毛球场。

    Xuéxiào xīn jiàn le yí gè shìnèi de yǔmáoqiúchǎng.Trường học mới xây một sân cầu lông trong nhà.

  2. 我们在羽毛球场打了一个下午的球。

    Wǒmen zài yǔmáoqiúchǎng dǎ le yí gè xiàwǔ de qiú.Chúng tôi đã đánh cầu cả buổi chiều ở sân cầu lông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 室内羽毛球场 shìnèi yǔmáoqiúchǎngsân cầu lông trong nhà
  • 预订羽毛球场 yùdìng yǔmáoqiúchǎngđặt sân cầu lông
  • 标准羽毛球场 biāozhǔn yǔmáoqiúchǎngsân cầu lông tiêu chuẩn
  • 羽毛球场收费 yǔmáoqiúchǎng shōufèigiá thuê sân cầu lông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用于打羽毛球的场地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 羽毛球场 + 打羽毛球

Đánh cầu lông ở sân cầu lông. VD: 他们经常在羽毛球场打羽毛球。– Họ thường chơi cầu lông ở sân cầu lông.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羽
毛
球
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1