Chuyển đến nội dung
耐洗

nàixǐ

Hán Việt: NẠI TẨY

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. bền khi giặt
  2. chịu giặt (không dễ phai màu hoặc hỏng khi giặt)

Ví dụ

  1. 这种纯棉布料很耐洗,不会缩水。

    Zhè zhǒng chúnmián bùliào hěn nàixǐ, bú huì suōshuǐ.Loại vải cotton nguyên chất này rất chịu giặt, không bị co rút.

  2. 工装服一般都选用结实耐洗的面料。

    Gōngzhuāngfú yìbān dōu xuǎnyòng jiēshi nàixǐ de miànliào.Quần áo bảo hộ lao động thường chọn chất liệu vải bền chắc, chịu giặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结实耐洗 jiēshi nàixǐbền chắc chịu giặt
  • 耐洗衣物 nàixǐ yīwùquần áo chịu giặt
  • 耐洗性 nàixǐxìngđộ bền khi giặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经得起多次洗涤而不易变形、褪色或损坏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耐洗 + 的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả loại vải vóc, quần áo chịu giặt tốt. VD: 耐洗的布料 – loại vải bền khi giặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耐
洗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1