Chuyển đến nội dung
袜襪

wà

Hán Việt: MẠT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 双、只Bộ: 衤10 nét

1Danh từ

  1. tất
  2. vớ

Ví dụ

  1. 天冷了,多穿一双厚袜子吧。

    Tiān lěng le, duō chuān yì shuāng hòu wàzi ba.Trời lạnh rồi, đi thêm đôi tất dày vào nhé.

  2. 这双袜子破了一个洞。

    Zhè shuāng wàzi pò le yí gè dòng.Đôi tất này bị thủng một lỗ rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

穿在脚上的服饰用品。

Ghi chú: Bên trái là bộ y '衤' (áo quần, vải vóc), bên phải là chữ '末' (cuối); tượng trưng cho đồ mặc ở phần cuối chân (tất, vớ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 / 脱 + 袜(子)

đi hoặc cởi tất. VD: 进屋前请脱袜子。– Trước khi vào nhà xin hãy cởi tất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

袜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “袜” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1