Chuyển đến nội dung
这些這些

zhèxiē

Hán Việt: GIÁ TIÊ

HSK1

1Đại từ

  1. những cái này
  2. những người này
  3. những cái này, các thứ này
  4. những... này, mấy cái này
  5. những cái này, những người này

Ví dụ

  1. 这些书都是我的。

    Những quyển sách này đều là của tôi.

  2. 这些是什么?

    Zhèxiē shì shénme?

    Những thứ này là cái gì?

  3. 这些人都是我的朋友。

    Zhèxiē rén dōu shì wǒ de péngyou.

    Những người này đều là bạn của tôi.

  4. 这些孩子都很乖。

    Zhèxiē háizi dōu hěn guāi.

    Mấy đứa trẻ này đều rất ngoan.

  5. 这些苹果很好吃。

    Zhèxiē píngguǒ hěn hǎochī.

    Những quả táo này rất ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 这些东西 zhèxiē dōngxinhững thứ này
  • 这些人 zhèxiē rénnhững người này
  • 这些问题 zhèxiē wèntínhững câu hỏi này
  • 这些苹果 zhèxiē píngguǒnhững quả táo này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指示代词,指较近的两个以上的人或事物。

Ghi chú: Đại từ chỉ thị số nhiều.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这些 + danh từ số nhiều (không dùng kèm lượng từ khác)

Những... này. '些' đã mang nghĩa số nhiều không xác định nên không kết hợp thêm lượng từ như 个, 本... VD: 这些衣服很漂亮。– Những bộ quần áo này rất đẹp.

这些 + 都 + vị ngữ

Những cái này đều... (thường phối hợp với phó từ '都'). VD: 这些我都喜欢。– Những cái này tôi đều thích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

这
些

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1