1Thành ngữ
- nghe quen thuộc
- nghe đến thuộc làu
- quen tai
Ví dụ
Zhè shì yī shǒu dàjiā ěrshúnéngxiáng de jīngdiǎn gēqǔ.
Đây là một bài hát kinh điển mà mọi người đều quen tai thuộc làu.
Zhè ge shénhuà gùshi zài Zhōngguó jīhū jiāyù-hùxiǎo, ěrshú-néngxiáng.
Câu chuyện thần thoại này ở Trung Quốc hầu như nhà nhà đều biết, ai nghe cũng thuộc làu.
Nàxiē ěrshú-néngxiáng de lìshǐ diǎngù zǒng néng yǐnfā rénmen de gòngmíng.
Những điển tích lịch sử quen thuộc đó luôn gợi lên sự đồng cảm của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听得次数多了,熟悉得能详尽地说出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + sth + 耳熟能详
Rất quen thuộc, nghe đến mức thuộc lòng một điều gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
