Chuyển đến nội dung
聚合

jùhé

Hán Việt: TỤ HỢP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tụ họp
  2. tập hợp lại
  3. trùng hợp (hóa học)

Ví dụ

  1. 来自各地的校友聚合在一起,共叙友情。

    Láizì gèdì de xiàoyǒu jùhé zài yìqǐ, gòng xù yǒuqíng.Các cựu học sinh từ khắp nơi tụ họp lại bên nhau cùng ôn lại tình bạn.

  2. 各种力量聚合起来,就能克服一切困难。

    Gè zhǒng lìliàng jùhé qǐlái, jiù néng kèfú yíqiè kùnnan.Các nguồn sức mạnh tập hợp lại thì có thể khắc phục mọi khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚合反应 jùhé fǎnyìngphản ứng trùng hợp
  • 聚合力量 jùhé lìliàngtập hợp sức mạnh
  • 聚合在一起 jùhé zài yìqǐtụ hợp lại cùng nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聚集到一起;化学上指单体结合成高分子化合物的反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聚合 + 在一起

Tụ họp, tập trung lại cùng nhau. VD: 大家聚合在一起商量办法。– Mọi người tụ họp lại cùng bàn cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聚
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “聚合” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1