Từ điển chưa có mục “肌”. Pinyin tham khảo: jī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “肌” 10
- 肌肉jīròu CƠ NHỤCcơ bắp; bắp thịt; cơHSK5
- 腹肌fùjī PHÚC CƠcơ bụngHSK6
- 肌肤jīfū CƠ PHUda thịt; làn daHSK7–9
- 肌酸jīsuāncreatine (hợp chất axit hữu cơ hỗ trợ cung cấp năng lượng cho cơ bắp)
- 前锯肌qiánjùjīcơ răng trước; cơ răng cưa trướcHSK6
- 心肌炎xīnjīyán TÂM CƠ VIÊMviêm cơ tim
- 肌动蛋白jīdòngdànbái CƠ ĐỘNG ĐẢN BẠCHactin; protein sợi cơHSK6
- 肌球蛋白jīqiúdànbái CƠ CẦU ĐẠN BẠCHmyosin; protein cơ cầu (loại protein chính tham gia vào sự co cơ)
- 肌肉组织jīròuzǔzhī CƠ NHỤC TỔ CHỨCmô cơ
- 心肌梗死xīnjīgěngsǐ TÂM CƠ NGẠNH TỬnhồi máu cơ tim
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
