Chuyển đến nội dung
肌肉组织肌肉組織

jīròuzǔzhī

Hán Việt: CƠ NHỤC TỔ CHỨC

Danh từ

Lượng từ: 处、层

1Danh từ

  1. mô cơ

Ví dụ

  1. 人体有三种主要类型的肌肉组织。

    Réntǐ yǒu sān zhǒng zhǔyào lèixíng de jīròuzǔzhī.Cơ thể con người có ba loại mô cơ chính.

  2. 运动可以帮助修复和增强肌肉组织。

    Yùndòng kěyǐ bāngzhù xiūfù hé zēngqiáng jīròuzǔzhī.Vận động có thể giúp phục hồi và tăng cường mô cơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 损伤肌肉组织 sǔnshāng jīròuzǔzhītổn thương mô cơ
  • 修复肌肉组织 xiūfù jīròuzǔzhīphục hồi mô cơ
  • 骨骼肌组织 gǔgéjī zǔzhīmô cơ xương
  • 深层肌肉组织 shēncéng jīròuzǔzhīmô cơ tầng sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由肌细胞构成、具有收缩和舒张功能的动物组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肌肉组织 + 受损 / 坏死

Miêu tả trạng thái mô cơ bị chấn thương hoặc thoái hóa. VD: 患者肌肉组织严重受损。– Mô cơ của bệnh nhân bị tổn thương nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肌
肉
组
织

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1