Chuyển đến nội dung
能手

néngshǒu

Hán Việt: NĂNG THỦ

HSK6Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. người giỏi
  2. tay cừ khôi
  3. chuyên gia
  4. cao thủ

Ví dụ

  1. 他在工作中表现突出,是单位的业务能手。

    Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū, shì dānwèi de yèwù néngshǒu.

    Anh ấy thể hiện xuất sắc trong công việc, là tay cừ khôi về nghiệp vụ của cơ quan.

  2. 她是做家务的一把好能手。

    Tā shì zuò jiāwù de yì bǎ hǎo néngshǒu.

    Cô ấy là một tay quán xuyến việc nhà cừ khôi.

  3. 王大爷是村里有名的种田能手。

    Wáng dàyé shì cūn lǐ yǒumíng de zhòngtián néngshǒu.

    Bác Vương là tay làm ruộng cừ khôi nổi tiếng trong làng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劳动能手 láodòng néngshǒungười lao động giỏi
  • 业务能手 yèwù néngshǒutay nghiệp vụ cừ khôi
  • 技术能手 jìshù néngshǒuchuyên gia kỹ thuật giỏi
  • 一把能手 yì bǎ néngshǒumột tay cừ khôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有某种专门技能,对某项工作特别熟练的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是 + (làm gì) + 的能手

Ai đó là chuyên gia / tay cừ khôi trong lĩnh vực hay công việc nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

能
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1