Chuyển đến nội dung
高手

gāoshǒu

Hán Việt: CAO THỦ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. cao thủ
  2. người có kỹ năng xuất sắc
  3. cao thủ, tay nghề cừ khôi

Ví dụ

  1. 他是电脑技术方面的高手。

    Tā shì diànnǎo jìshù fāngmiàn de gāoshǒu.

    Anh ấy là một cao thủ về kỹ thuật máy tính.

  2. 下象棋时,他遇到了真正的棋艺高手。

    Xià xiàngqí shí, tā yùdào le zhēnzhèng de qíyì gāoshǒu.

    Khi đánh cờ tướng, anh ấy đã chạm trán một cao thủ cờ thực thụ.

  3. 民间隐藏着许多深藏不露的高手。

    Mínjiān yǐncáng zhe xǔduō shēncáng-bùlù de gāoshǒu.

    Trong dân gian ẩn giấu rất nhiều cao thủ không lộ mặt.

  4. 别看修车师傅年纪大了,他可是这方面的高手。

    Bié kàn xiūchē shīfu niánjì dà le, tā kěshì zhè fāngmiàn de gāoshǒu.

    Đừng thấy bác thợ sửa xe lớn tuổi mà xem thường, bác ấy là cao thủ lành nghề trong mảng này đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 棋艺高手 qíyì gāoshǒucao thủ cờ nghệ
  • 各路高手 gèlù gāoshǒucao thủ các phương
  • 绝顶高手 juédǐng gāoshǒucao thủ tuyệt đỉnh
  • 民间高手 mínjiān gāoshǒucao thủ trong nhân gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

技能特别高明的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + (……方面的) + 高手

Biểu thị ai đó rất giỏi, chuyên nghiệp về một lĩnh vực nào đó. VD: 他是烹饪高手 (Anh ấy là cao thủ nấu nướng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1