Chuyển đến nội dung
脸红臉紅

liǎnhóng

Hán Việt: LIỂM HỒNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đỏ mặt
  2. ngượng đỏ mặt
  3. xấu hổ
  4. đỏ mặt, ngượng ngùng

Ví dụ

  1. 听到别人的夸奖,她有些脸红。

    Tīngdào biérén de kuājiǎng, tā yǒuxiē liǎnhóng.Nghe lời khen của người khác, cô ấy có chút đỏ mặt.

  2. 他一紧张就容易脸红。

    Tā yì jǐnzhāng jiù róngyì liǎnhóng.Anh ấy hễ căng thẳng là rất dễ đỏ mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脸红心跳 liǎnhóng xīntiàomặt đỏ tim đập rộn ràng
  • 有些脸红 yǒuxiē liǎnhónghơi đỏ mặt
  • 害羞得脸红 hàixiū de liǎnhóngngượng đến đỏ mặt
  • 动不动就脸红 dòngbudòng jiù liǎnhónghở một tí là đỏ mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸部泛红,多因害羞、紧张或激动引起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一……就 + 脸红

Hễ... là đỏ mặt. VD: 他一跟女生说话就脸红。– Hễ anh ấy nói chuyện với con gái là lại đỏ mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脸
红

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1